european brown bat

european brown bat

A European brown bat hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: european brown bat (dơi nâu châu Âu) một loài dơi phổ biếnchâu Âu, thuộc họ dơi muỗi. Loài này kích thước trung bình, bộ lông màu nâu thường sống trong các khu rừng, hang động hoặc các tòa nhà .

dụ sử dụng
  • (Dơi nâu châu Âu nổi tiếng với khả năng săn côn trùng bằng cách sử dụng định vị bằng tiếng vang.)
  • (Nhiều con dơi nâu châu Âu ngủ đông trong các hang động vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: thuộc chi loài .
    • The scientific name for the european brown bat is Eptesicus serotinus. (Tên khoa học của dơi nâu châu Âu là Eptesicus serotinus.)
  • Tập tính sinh học: Loài này thường hoạt động về đêm tuổi thọ trung bình từ 4 đến 5 năm trong tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Serotine bat: tên gọi phổ biến khác của loài .
    • The serotine bat is another name for the european brown bat. (Dơi serotine một tên gọi khác của dơi nâu châu Âu.)
  • Dơi muỗi: họ hàng gần của loài này trong hệ thống phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Common brown bat: dơi nâu phổ biến.
  • Eptesicus serotinus: tên khoa học của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Bat colony: đàn dơi.
    • A colony of european brown bats can consist of hundreds of individuals. (Một đàn dơi nâu châu Âu có thể bao gồm hàng trăm cá thể.)
  • Hibernation site: nơi ngủ đông.
    • The cave serves as a hibernation site for the european brown bat. (Hang động này nơi ngủ đông của dơi nâu châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến loài dơi này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)